Từ vựng
N1Danh từ

韻律

いんりつ

Nghĩa

  • 1.thể thơ
  • 2.số đo
  • 3.giai điệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
metre (of a poem), meter, rhythm
Tiếng Việt
thể thơ, số đo, giai điệu
日本語
韻律
한국어
운율, 리듬
中文
韵律, 节奏, 韵脚
Bahasa Indonesia
meter
ภาษาไทย
จังหวะ
Español
métrica
Français
mètre
Deutsch
Versmaß
Português
métrica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.