Từ vựng
N1Danh từ

一律

いちりつ

Nghĩa

  • 1.đồng đều
  • 2.đều

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
uniform, even, across-the-board
Tiếng Việt
đồng đều, đều
日本語
一律
한국어
일률, 균일, 통일
中文
统一, 均匀, 一刀切
Bahasa Indonesia
seragam
ภาษาไทย
เป็นมาตรฐาน
Español
uniforme
Français
uniforme
Deutsch
einheitlich
Português
uniforme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.