vần
On'yomi (音読み)
- イン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「韻」 có ý nghĩa chính là "vần" hoặc "âm điệu", thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, đặc biệt là thơ ca. Kanji này chủ yếu xuất hiện trong các danh từ như 余韻 (よいん, yo-in), có nghĩa là "sự vang vọng" hay "âm hưởng", và 韻律 (いんりつ, in-ritsu), có nghĩa là "nhịp điệu" trong thơ. Một ví dụ khác là 韻語 (いんご, in-go), chỉ những vần thơ trong thơ Trung Quốc. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc âm hán (kun'yomi) nào, do đó, chúng ta thường sử dụng các cách đọc âm từ (on’yomi) để hiểu và sử dụng nó trong những từ phức hợp.
Câu ví dụ
彼の詩には美しい韻がある。
Bài thơ của anh ấy có những vần điệu đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rhyme, elegance, tone
- Tiếng Việt
- vần
- 日本語
- 韻
- 한국어
- 운
- 中文
- 韵
- id
- rima, elegansi
- th
- ร้อยแก้ว, ความงาม
- es
- rima, elegancia
- fr
- rime, élégance
- de
- Reim, Eleganz
- pt
- rima, elegância
Từ ghép phổ biến
- 余韻reverberation, swelling (of a hymn), trailing note
- 韻律metre (of a poem), meter, rhythm
- 韻語rhyme in a Chinese poem
- 韻脚(metrical) foot, end rhyme (in Chinese poetry)
- 韻事artistic pursuits
- 韻字rhyming words
- 韻文verse, poetry
- 押韻rhyming
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.