Từ vựng
N2Danh từ

紀律

きりつ

Nghĩa

  • 1.kỷ luật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
discipline, regulation
Tiếng Việt
kỷ luật
日本語
紀律
한국어
규율, 규정
中文
纪律, 规章
Bahasa Indonesia
disiplin, peraturan
ภาษาไทย
ระเบียบ, กฎ
Español
disciplina, regulación
Français
discipline, réglementation
Deutsch
Disziplin, Regelung
Português
disciplina, regulamentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.