N1Danh từ
自律
じりつ
Nghĩa
- 1.tự chủ
- 2.tự kiểm soát
- 3.kỷ luật tự giác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- autonomy, self-control, self-discipline
- Tiếng Việt
- tự chủ, tự kiểm soát, kỷ luật tự giác
- 日本語
- 自律
- 한국어
- 자율, 자기조절, 자기훈련
- 中文
- 自律, 自我控制, 自我纪律
- Bahasa Indonesia
- autonomi
- ภาษาไทย
- การควบคุมตนเอง
- Español
- autonomía
- Français
- auto-discipline
- Deutsch
- Selbstdisziplin
- Português
- autonomia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.