N1Danh từ
戒律
かいりつ
Nghĩa
- 1.giới luật
- 2.kỷ luật
- 3.mệnh lệnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (religious) precept, discipline, commandment
- Tiếng Việt
- giới luật, kỷ luật, mệnh lệnh
- 日本語
- 戒律
- 한국어
- 戒律, 규율, 계명
- 中文
- 戒律, 纪律, 命令
- Bahasa Indonesia
- kaidah
- ภาษาไทย
- ข้อจำกัด
- Español
- precepto
- Français
- précepte
- Deutsch
- Vorschrift
- Português
- preceito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.