法律
ほうりつ
Nghĩa
- 1.luật
- 2.pháp luật
- 3.hành động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- law, legislation, act
- Tiếng Việt
- luật, pháp luật, hành động
- 日本語
- 法律
- 한국어
- 법, 입법, 법률
- 中文
- 法律, 立法, 行为
- Bahasa Indonesia
- hukum, perundang-undangan
- ภาษาไทย
- กฎหมาย, กฎหมาย/ข้อบังคับ
- Español
- ley, legislación
- Français
- loi, législation
- Deutsch
- Gesetz, Gesetzgebung
- Português
- lei, legislação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
法律を守らない場合、罰金が課せられます。
Nếu bạn không tuân theo luật, bạn sẽ bị phạt tiền.
この法律は生徒の安全を守ることを目的としています
Luật này nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho học sinh.
この法律は保護者や教育者には安心を与える
Luật này mang lại sự yên tâm cho các bậc cha mẹ và giáo viên.
近年、日本の少年犯罪に関する法律改革が行われることになった。
Trong những năm gần đây, cải cách đã được thực hiện đối với luật hình sự vị thành niên của Nhật Bản.
法律は厳格に遵守されました。刑事犯も例外ではありません
Luật đã được tuân thủ nghiêm ngặt. Các vụ án hình sự cũng không ngoại lệ.
最近、また新しい法律が唱えられました。
Gần đây, một luật mới lại được đề xuất.
新しい法律が公布され、市民の行動が新しい規則に影響を受けた。
Luật mới đã được ban hành, và hành động của công dân đã bị ảnh hưởng bởi các quy định mới.
法律は森林伐採に厳しい制限を課す。
Luật pháp đặt ra những hạn chế nghiêm ngặt về việc chặt phá rừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.