N1Danh từ
規律
きりつ
Nghĩa
- 1.trật tự
- 2.tuân thủ
- 3.kỷ luật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- order, observance, discipline
- Tiếng Việt
- trật tự, tuân thủ, kỷ luật
- 日本語
- 規律
- 한국어
- 질서, 준수, 규율
- 中文
- 秩序, 遵守, 纪律
- Bahasa Indonesia
- aturan
- ภาษาไทย
- ระเบียบ
- Español
- orden
- Français
- discipline
- Deutsch
- Ordnung
- Português
- ordem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.