N1Danh từ
隙見
すきみ
Nghĩa
- 1.nhòm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- peeping
- Tiếng Việt
- nhòm
- 日本語
- 覗き見
- 한국어
- 엿보기
- 中文
- 偷看
- Bahasa Indonesia
- mengintip
- ภาษาไทย
- การมองแอบ
- Español
- espiar
- Français
- espionner
- Deutsch
- spionieren
- Português
- espiar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.