khe hở
On'yomi (音読み)
- ゲキ
- キャク
- ケキ
Kun'yomi (訓読み)
- すき
- す.く
- す.かす
- ひま
Về kanji này
Kanji «隙» có nghĩa chính là 'khe hở' hoặc 'khoảng trống'. Nó thường được dùng như danh từ và có thể thể hiện ý nghĩa về cơ hội hay sự không hòa hợp. Một số từ ghép phổ biến của kanji này là「隙間」(すきま), có nghĩa là 'khoảng trống',「間隙」(かんげき), dịch là 'khe hở', và「空隙」(くうげき), có nghĩa là 'không gian trống'. Kanji này cũng có thể chỉ thời gian rảnh rỗi trong cụm từ「寸隙」(すんげき). Bạn cần chú ý rằng kanji này không chỉ ám chỉ về không gian vật lý mà còn có thể chỉ ra những khoảng cách trong mối quan hệ.
Câu ví dụ
隙があればこそ、物事は進む。
Mọi việc diễn ra chỉ khi có cơ hội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crevice, fissure, discord, opportunity, leisure
- Tiếng Việt
- khe hở
- 日本語
- 隙
- 한국어
- 틈
- 中文
- 隙
- id
- celah
- th
- รอยร้าว
- es
- fisura
- fr
- fissure
- de
- Riss
- pt
- fissura
Từ ghép phổ biến
- 隙間gap, opening, aperture
- 間隙gap
- 空隙vacant space, aperture, gap
- 隙見peeping
- 寸隙spare time, spare moment, small opening
- 穴隙crevice, aperture
- 填隙caulking, calking
- 隙目gap, opening, crevice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.