Từ vựng
N1Danh từ

陪観

ばいかん

Nghĩa

  • 1.xem cùng cấp trên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
viewing something in the company of one's superior
Tiếng Việt
xem cùng cấp trên
日本語
上司と一緒に見る
한국어
상관과 함께 관람하다
中文
与上司一起观看
Bahasa Indonesia
pemantauan dengan atasan
ภาษาไทย
การชมร่วมกับผู้บังคับบัญชา
Español
vista con superior
Français
vue avec supérieur
Deutsch
Blick mit Überordnung
Português
visão com superior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.