quan điểm, tham quan
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- み.る
- しめ.す
Về kanji này
Kanji 「観」 có nghĩa chính là 'nhìn' hoặc 'quan sát', thường được sử dụng để chỉ những cái nhìn về thế giới xung quanh. Kanji này chủ yếu được dùng trong danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 観客 (かんきゃく) có nghĩa là 'khán giả', người đến xem một sự kiện; 観光 (かんこう) nghĩa là 'du lịch', chỉ hoạt động tham quan; và 観察 (かんさつ) nghĩa là 'quan sát', chỉ việc xem xét một cách kỹ lưỡng. Lưu ý rằng kanji này mang ý nghĩa liên quan đến cái nhìn từ những góc độ khác nhau, nên khi gặp từ có chứa kanji này, bạn nên tự hỏi về điều mà người ta đang quan sát hay muốn thể hiện.
Câu ví dụ
映画を観るのが好きです。
Tôi thích xem phim.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- outlook, look, appearance, condition, view
- Tiếng Việt
- quan điểm, tham quan
- 日本語
- 観察, 景観
- 한국어
- 관짝, 모습
- 中文
- 观察, 视角
- id
- pandangan
- th
- มุมมอง
- es
- perspectiva
- fr
- vue
- de
- Aussicht
- pt
- perspectiva
Từ ghép phổ biến
- 観客spectator, audience
- 観光sightseeing, tourism
- 観察observation, survey, watching
- 観測observation, survey, measurement
- 観点point of view, viewpoint, standpoint
- 悲観pessimism, (taking a) gloomy view, discouragement
- 価値観sense of values, values, value system
- 外観outward appearance, exterior appearance, outward show
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.