Từ vựng
N1Danh từ

陪審

ばいしん

Nghĩa

  • 1.bồi thẩm đoàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
jury
Tiếng Việt
bồi thẩm đoàn
日本語
陪審
한국어
배심
中文
陪审团
Bahasa Indonesia
juri
ภาษาไทย
คณะลูกขุน
Español
jurado
Français
jury
Deutsch
Jury
Português
júri

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.