Từ vựng
N1Danh từ

観点

かんてん

Nghĩa

  • 1.quan điểm
  • 2.góc nhìn
  • 3.điểm nhìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
point of view, viewpoint, standpoint
Tiếng Việt
quan điểm, góc nhìn, điểm nhìn
日本語
観点, 視点, 立場
한국어
관점, 시각, 입장
中文
观点, 视角, 立场
Bahasa Indonesia
pandangan, sudut pandang, perspektif
ภาษาไทย
มุมมอง, มุมมอง, มุมมอง
Español
punto de vista, perspectiva, posición
Français
point de vue, perspective, position
Deutsch
Standpunkt, Sichtweise, Perspektive
Português
ponto de vista, perspectiva, ponto de vista

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この観点で、水資源の欠乏は致命的だ。

    Từ góc độ này, sự thiếu hụt tài nguyên nước là nghiêm trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.