Từ vựng
N1Danh từ

観光

かんこう

Nghĩa

  • 1.tham quan
  • 2.du lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sightseeing, tourism
Tiếng Việt
tham quan, du lịch
日本語
観光, 旅行
한국어
관광, 여행
中文
观光, 旅游
Bahasa Indonesia
pariwisata
ภาษาไทย
การท่องเที่ยว
Español
turismo
Français
tourisme
Deutsch
Tourismus
Português
turismo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • きれいでしたが、多くの観光客がいました。

    Nó rất đẹp, nhưng có nhiều khách du lịch.

  • 私たちは多くの観光地を訪れましたが、温泉が一番良かったです。

    Chúng tôi đã thăm nhiều địa điểm du lịch, nhưng suối nước nóng là tuyệt nhất.

  • 日本の観光産業は最近回復しています。

    Ngành du lịch của Nhật Bản gần đây đã phục hồi.

  • 今後の観光政策が注目されるべきです。

    Chính sách du lịch trong tương lai nên được chú ý.

  • たくさんの日本の観光地が再開し、多くの外国人が訪れています。

    Nhiều địa điểm du lịch ở Nhật Bản đã mở cửa trở lại và nhiều người nước ngoài đang đến thăm.

  • 観光が回復することは経済にとって重要であると言われています。

    Sự phục hồi du lịch được coi là quan trọng đối với nền kinh tế.

  • 今後の観光政策が注意されるべきです。

    Các chính sách du lịch trong tương lai nên được cân nhắc cẩn thận.

  • 地域には新しい漁港が建設され、観光施設も増え、経済的にも復興が進んでいる。

    Một cảng cá mới đang được xây dựng và các cơ sở du lịch đang tăng lên, điều này thể hiện sự phục hồi kinh tế.

  • 市内では古い建物が観光の対象だ。

    Trong thành phố, những tòa nhà cổ là điểm thu hút khách du lịch.

  • 京都はいいね。観光地が多いし。

    Kyoto rất đẹp. Có nhiều điểm du lịch.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.