N1Danh từ
観賞
かんしょう
Nghĩa
- 1.ngắm nhìn
- 2.thưởng thức
- 3.tận hưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- admiration, appreciation, enjoyment
- Tiếng Việt
- ngắm nhìn, thưởng thức, tận hưởng
- 日本語
- 観賞, 鑑賞, 楽しむ
- 한국어
- 감상, 감흥, 즐거움
- 中文
- 欣赏, 鉴赏, 享受
- Bahasa Indonesia
- penghargaan
- ภาษาไทย
- ความชื่นชม
- Español
- admiración
- Français
- admiration
- Deutsch
- Bewunderung
- Português
- admiração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.