Từ vựng
N1Danh từ

観衆

かんしゅう

Nghĩa

  • 1.khán giả
  • 2.người xem
  • 3.thành viên của khán giả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spectators, onlookers, members of the audience
Tiếng Việt
khán giả, người xem, thành viên của khán giả
日本語
観衆
한국어
관중
中文
观众
Bahasa Indonesia
penonton
ภาษาไทย
ผู้ชม
Español
espectadores
Français
spectateurs
Deutsch
Zuschauer
Português
espectadores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.