Từ vựng
N1Danh từ

観客

かんきゃく

Nghĩa

  • 1.khán giả
  • 2.người xem

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spectator, audience
Tiếng Việt
khán giả, người xem
日本語
観客, 視聴者
한국어
관객, 시청자
中文
观众, 听众
Bahasa Indonesia
penonton
ภาษาไทย
ผู้ชม
Español
espectador
Français
spectateur
Deutsch
Zuschauer
Português
espectador

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅するサーカスは観客を手に汗を握らせた。

    Gánh xiếc du hành đã làm khán giả căng thẳng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.