N1Danh từ
青果
せいか
Nghĩa
- 1.trái cây và rau
- 2.nông sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fruits and vegetables, produce
- Tiếng Việt
- trái cây và rau, nông sản
- 日本語
- 青果, 野菜と果物
- 한국어
- 과일과 채소, 생산물
- 中文
- 水果和蔬菜, 农产品
- Bahasa Indonesia
- buah dan sayur, produk
- ภาษาไทย
- ผลไม้และผัก, ผลิตภัณฑ์
- Español
- frutas y verduras, productos
- Français
- fruits et légumes, produits
- Deutsch
- Obst und Gemüse, Produkte
- Português
- frutas e vegetais, produtos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.