N1Danh từ
果たして
はたして
Nghĩa
- 1.như đã mong đợi
- 2.đúng như suy nghĩ
- 3.quả thực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- as was expected, just as one thought, sure enough
- Tiếng Việt
- như đã mong đợi, đúng như suy nghĩ, quả thực
- 日本語
- 果たして, まさに思った通り, やはり
- 한국어
- 果然, 정말 생각한 대로, 확실히
- 中文
- 果然, 正如你所想, 果真
- Bahasa Indonesia
- seperti yang diharapkan, justru seperti yang dipikirkan, memang
- ภาษาไทย
- ตามที่คาดไว้, ตามที่คิดไว้, แน่นอน
- Español
- como se esperaba, tal como se pensaba, seguro
- Français
- comme prévu, tout comme on pensait, en effet
- Deutsch
- wie erwartet, so gedacht, tatsächlich
- Português
- como se esperava, justo como pensava, com certeza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.