結果
けっか
Nghĩa
- 1.kết quả
- 2.hệ quả
- 3.kết cục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- result, consequence, outcome
- Tiếng Việt
- kết quả, hệ quả, kết cục
- 日本語
- 結果, 結果, 結果
- 한국어
- 결과, 결과, 결과
- 中文
- 结果, 后果, 成果
- Bahasa Indonesia
- hasil, konsekuensi, hasil
- ภาษาไทย
- ผลลัพธ์, ผลกระทบ, ข้อมูล
- Español
- resultado, consecuencia, resultado
- Français
- résultat, conséquence, issue
- Deutsch
- Ergebnis, Folge, Ausgang
- Português
- resultado, consequência, resultado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
良い結果が出ることを期待しています
Họ mong đợi những kết quả tốt.
結果を待っている時、少し緊張しました。
Tôi đã hơi lo lắng trong khi đợi kết quả.
医者は優しく話しました。「検査の結果は問題ありません。」
Bác sĩ đã nói chuyện nhẹ nhàng. "Kết quả kiểm tra không có vấn đề gì."
気候研究の結果が発表されました。
Kết quả của nghiên cứu khí hậu đã được công bố.
主な結果は次の通りです。
Kết quả chính là như sau.
これらの結果は今後の対策が重要である
Các kết quả này cho thấy các biện pháp trong tương lai là rất quan trọng.
その結果、儀式的に未来の技術が創造される。
Kết quả là, các công nghệ tương lai được tạo ra một cách nghi thức.
しかし、結果は不明のままだった。
Tuy nhiên, kết quả vẫn không rõ ràng.
調査の結果、人々の生活は複雑なネットワークに絡まっている。
Kết quả điều tra cho thấy cuộc sống của mọi người đan xen vào một mạng lưới phức tạp.
この研究結果、肝機能が著しく改善されることがわかりました
Theo kết quả nghiên cứu này, chức năng gan được cải thiện rõ rệt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.