N1Danh từ
陳腐
ちんぷ
Nghĩa
- 1.cũ kỹ
- 2.nhàm chán
- 3.tình trạng nhàm chán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stale, hackneyed, clichéd
- Tiếng Việt
- cũ kỹ, nhàm chán, tình trạng nhàm chán
- 日本語
- 陳腐
- 한국어
- 진부한, 낡은, 클리셰 같은
- 中文
- 陈腐
- Bahasa Indonesia
- basi, klise
- ภาษาไทย
- ซ้ำซาก, คลาสสิก
- Español
- rancio, trillado, cliché
- Français
- rassis, éculé, cliché
- Deutsch
- stale, abgedroschen, abgedroschen
- Português
- podre, clichê
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.