N1Danh từ
腐心
ふしん
Nghĩa
- 1.cố gắng lớn (để làm)
- 2.nỗ lực lớn
- 3.gặp nhiều khó khăn (khi làm)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking great pains (to do), making every effort, having a lot of trouble (doing)
- Tiếng Việt
- cố gắng lớn (để làm), nỗ lực lớn, gặp nhiều khó khăn (khi làm)
- 日本語
- 腐心
- 한국어
- 노력하다, 고생하다
- 中文
- 费心
- Bahasa Indonesia
- membuat segala usaha, berusaha maksimal, mengalami banyak masalah
- ภาษาไทย
- ใช้ความพยายามอย่างมาก, ทำทุกอย่างที่ทำได้, มีปัญหามากมาย
- Español
- hacer grandes esfuerzos, hacer todo lo posible, tener muchos problemas
- Français
- faire de grands efforts, faire tout son possible, avoir beaucoup de mal
- Deutsch
- große Mühe durchmachen, sich anstrengen, viel Mühe haben
- Português
- fazer grandes esforços, fazer todo o possível, ter muitos problemas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は全力を尽くし、最後の一点まで腐心して記事を書いた。
Anh ấy đã nỗ lực hết sức và viết bài báo một cách cẩn thận cho đến điểm cuối cùng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.