Từ vựng
N1Danh từ

防腐

ぼうふ

Nghĩa

  • 1.bảo quản chống thối
  • 2.ngăn chặn thối rữa
  • 3.xác ướp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
preservation from decay, prevention of putrefaction, embalmment
Tiếng Việt
bảo quản chống thối, ngăn chặn thối rữa, xác ướp
日本語
防腐
한국어
부패 방지, 결빙 방지, 방부
中文
防腐
Bahasa Indonesia
pelestarian dari pembusukan, pencegahan pembusukan
ภาษาไทย
การเก็บรักษา, การป้องกันการเน่าเปื่อย
Español
preservación, prevención de putrefacción
Français
préservation de la décomposition, prévention de la putréfaction
Deutsch
Konservierung, Verhinderung von Verwesung
Português
preservação de decomposição, prevenção de putrefação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.