N1Danh từ
豆腐
とうふ
Nghĩa
- 1.đậu hũ
- 2.đậu phụ
- 3.đậu rắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tofu, bean curd, beancurd
- Tiếng Việt
- đậu hũ, đậu phụ, đậu rắn
- 日本語
- 豆腐
- 한국어
- 두부, 콩부
- 中文
- 豆腐
- Bahasa Indonesia
- tahu, kedelai curd
- ภาษาไทย
- เต้าหู้, ถั่วแระ
- Español
- tofu, cuajada de frijol
- Français
- tofu, caillé de soja
- Deutsch
- Tofu, Sojabohnenquark
- Português
- tofu, coalhada de soja
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.