Từ vựng
N1Danh từ

陳述

ちんじゅつ

Nghĩa

  • 1.tuyên bố
  • 2.khai báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
statement, declaration
Tiếng Việt
tuyên bố, khai báo
日本語
陳述, 声明
한국어
진술, 선언
中文
陈述, 声明
Bahasa Indonesia
pernyataan
ภาษาไทย
คำกล่าว
Español
declaración
Français
déclaration
Deutsch
Äußerung
Português
declaração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.