N1Danh từ
陳謝
ちんしゃ
Nghĩa
- 1.xin lỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- apology
- Tiếng Việt
- xin lỗi
- 日本語
- 陳謝
- 한국어
- 사과
- 中文
- 道歉
- Bahasa Indonesia
- permohonan maaf
- ภาษาไทย
- คำขอโทษ
- Español
- perdón
- Français
- excuse
- Deutsch
- Entschuldigung
- Português
- desculpa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.