Từ vựng
N1Danh từ

腐食

ふしょく

Nghĩa

  • 1.thối rữa
  • 2.phân hủy
  • 3.ero
  • 4.nho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rot, decay, erosion
Tiếng Việt
thối rữa, phân hủy, ero, nho
日本語
腐食
한국어
부식, 썩음, 녹
中文
腐蚀
Bahasa Indonesia
pada busuk, pembusukan, erosi
ภาษาไทย
การเน่า, การเสื่อมสภาพ, การกัดกร่อน
Español
podredumbre, decadencia, erosión
Français
pourriture, décomposition, érosion
Deutsch
verrotten, verfall, Erosion
Português
putrefação, decadência, erosão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.