Từ vựng
N1Danh từ

腐敗

ふはい

Nghĩa

  • 1.phân hủy
  • 2.thối rữa
  • 3.thối nát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decomposition, putrefaction, putrescence
Tiếng Việt
phân hủy, thối rữa, thối nát
日本語
腐敗
한국어
부패, 썩음, 부식
中文
腐败
Bahasa Indonesia
dekomposisi, pembusukan
ภาษาไทย
การสลายตัว, การเน่าเปื่อย
Español
descomposición, putrefacción
Français
décomposition, putréfaction
Deutsch
Zersetzung, Verwesung
Português
decomposição, putrefação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.