N1Danh từ
韻事
いんじ
Nghĩa
- 1.nghệ thuật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- artistic pursuits
- Tiếng Việt
- nghệ thuật
- 日本語
- 韻事
- 한국어
- 예술적 활동
- 中文
- 艺术追求
- Bahasa Indonesia
- usaha seni
- ภาษาไทย
- ความพยายามทางศิลปะ
- Español
- pursuitas artísticas
- Français
- poursuites artistiques
- Deutsch
- Kunstschaffende
- Português
- pursuits artísticos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.