N1Danh từ
雇用
こよう
Nghĩa
- 1.việc làm
- 2.thuê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- employment, hire
- Tiếng Việt
- việc làm, thuê
- 日本語
- 雇用, 雇い
- 한국어
- 고용, 고용하다
- 中文
- 就业, 雇用
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan, penyewaan
- ภาษาไทย
- การจ้างงาน, การจ้าง
- Español
- empleo, contratación
- Français
- emploi, embauche
- Deutsch
- Beschäftigung, Einstellung
- Português
- emprego, contratação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また雇用も生まれるでしょう
Cũng sẽ có việc làm được tạo ra.
それに伴い、労働市場が活性化し、雇用が回復することも期待されています。
Cùng với điều này, thị trường lao động đang được kích thích và việc làm cũng được kỳ vọng sẽ phục hồi.
このような発展により雇用が創出されることが期待されています。
Sự phát triển như vậy được mong đợi sẽ tạo ra những cơ hội việc làm mới.
多くの企業は年齢制限を緩和し高齢者の雇用を増やそうとしている。
Nhiều doanh nghiệp đang nới lỏng các hạn chế về tuổi tác và cố gắng tăng cường việc làm cho người cao tuổi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.