N2Danh từ
濫用
らんよう
Nghĩa
- 1.lạm dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abuse, misuse
- Tiếng Việt
- lạm dụng
- 日本語
- らんよう
- 한국어
- 남용, 잘못된 사용
- 中文
- 滥用, 误用
- Bahasa Indonesia
- penyalahgunaan, penggunaan yang salah
- ภาษาไทย
- การละเมิด, การใช้งานผิด
- Español
- abuso, mal uso
- Français
- abus, mauvaise utilisation
- Deutsch
- Missbrauch, schlechte Nutzung
- Português
- abuso, mau uso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.