Từ vựng
N1Danh từ

雑煮

ぞうに

Nghĩa

  • 1.súp có bánh gạo và rau (món ngày Tết)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soup containing rice cakes and vegetables (New Year's dish)
Tiếng Việt
súp có bánh gạo và rau (món ngày Tết)
日本語
餅と野菜を含むスープ(正月料理)
한국어
설날 요리, 떡과 채소가 들어간 수프
中文
含有年糕和蔬菜的汤(新年菜肴)
Bahasa Indonesia
sup ayam tahun baru
ภาษาไทย
ซุปปีใหม่
Español
sopa de Año Nuevo
Français
soupe du Nouvel An
Deutsch
Neujahrsuppe
Português
sopa de ano novo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.