Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

煮る

にる

Nghĩa

  • 1.nấu
  • 2.hầm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to boil, to simmer
Tiếng Việt
nấu, hầm
日本語
煮る
한국어
끓이다
中文
Bahasa Indonesia
merebus
ภาษาไทย
ต้ม
Español
hervir
Français
faire bouillir
Deutsch
kochen
Português
ferver

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本ではうどんを煮るとき、すすいでおく。

    Ở Nhật Bản, khi nấu udon, hãy rửa sạch trước.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.