Từ vựng
N2Danh từ

煮込み

にこみ

Nghĩa

  • 1.món hầm
  • 2.món ninh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stew
Tiếng Việt
món hầm, món ninh
日本語
煮込み
한국어
스튜
中文
炖菜
Bahasa Indonesia
stew
ภาษาไทย
อาหารต้ม
Español
estofado
Français
ragoût
Deutsch
Eintopf
Português
ensopado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.