Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 火tần suất #1521Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nhà hàng

nấu, hầm

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • に.る
  • に.かす
  • に.える

Gợi nhớ

Khi nấu ăn, hai ngọn lửa đốt sôi nồi canh, làm cho nước trong nồi sủi bọt sôi sùng sục.

Về kanji này

Kanji 「煮」 có nghĩa chính là 'nấu' hoặc 'hầm', thường được sử dụng để chỉ những món ăn được nấu chín bằng cách đun sôi hoặc hầm ở lửa nhỏ. Khi dùng như động từ, chúng ta có từ '煮る' (にる) có nghĩa là 'nấu' hoặc 'chế biến món ăn'. Một số từ thường gặp khác là '煮物' (にもの) nghĩa là 'món hầm' và '煮込み' (にこみ) nghĩa là 'món hầm lâu' hay 'stew'. Trong khi '煮' thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, người học cần lưu ý rằng nó chỉ áp dụng cho các phương pháp nấu ăn cụ thể, không phải tất cả các cách nấu chín khác.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 野菜を煮てスープを作る。

    Tôi sẽ nấu rau để làm súp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
boil, simmer
Tiếng Việt
nấu, hầm
日本語
煮る, 煮込み
한국어
끓이다, 조리다
中文
煮, 炖
id
mendidih, merebus
th
ต้ม, เคี่ยว
es
hervir, cocer a fuego lento
fr
faire bouillir, mijoter
de
kochen, simmern
pt
ferver, cozinhar lentamente

Từ ghép phổ biến

  • 煮物にものsimmered dish
  • 煮込みにこみstew
  • 煮るにるto boil, to simmer

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.