nấu, hầm
On'yomi (音読み)
- ニ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- に.る
- に.かす
- に.える
Về kanji này
Kanji 「煮」 có nghĩa chính là 'nấu' hoặc 'hầm', thường được sử dụng để chỉ những món ăn được nấu chín bằng cách đun sôi hoặc hầm ở lửa nhỏ. Khi dùng như động từ, chúng ta có từ '煮る' (にる) có nghĩa là 'nấu' hoặc 'chế biến món ăn'. Một số từ thường gặp khác là '煮物' (にもの) nghĩa là 'món hầm' và '煮込み' (にこみ) nghĩa là 'món hầm lâu' hay 'stew'. Trong khi '煮' thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, người học cần lưu ý rằng nó chỉ áp dụng cho các phương pháp nấu ăn cụ thể, không phải tất cả các cách nấu chín khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
野菜を煮てスープを作る。
Tôi sẽ nấu rau để làm súp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- boil, simmer
- Tiếng Việt
- nấu, hầm
- 日本語
- 煮る, 煮込み
- 한국어
- 끓이다, 조리다
- 中文
- 煮, 炖
- id
- mendidih, merebus
- th
- ต้ม, เคี่ยว
- es
- hervir, cocer a fuego lento
- fr
- faire bouillir, mijoter
- de
- kochen, simmern
- pt
- ferver, cozinhar lentamente
Từ ghép phổ biến
- 煮物simmered dish
- 煮込みstew
- 煮るto boil, to simmer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.