Từ vựng
N1Danh từ

雑誌

ざっし

Nghĩa

  • 1.tạp chí
  • 2.nhật báo
  • 3.báo định kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magazine, journal, periodical
Tiếng Việt
tạp chí, nhật báo, báo định kỳ
日本語
雑誌, ジャーナル, 定期刊行物
한국어
잡지, 저널, 정기간행물
中文
杂志, 期刊, 定期刊物
Bahasa Indonesia
majalah
ภาษาไทย
นิตยสาร
Español
revista
Français
magazine
Deutsch
Zeitschrift
Português
revista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.