N1Danh từ
雑踏
ざっとう
Nghĩa
- 1.chộn rộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hustle and bustle, throng, crowd
- Tiếng Việt
- chộn rộn
- 日本語
- 雑踏
- 한국어
- 혼잡
- 中文
- 杂踏
- Bahasa Indonesia
- keramaian
- ภาษาไทย
- ความพลุกพล่าน
- Español
- bullicio
- Français
- bousculade
- Deutsch
- Hektik
- Português
- agitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.