N1Danh từ
混雑
こんざつ
Nghĩa
- 1.tắc nghẽn
- 2.chen chúc
- 3.đông đúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- congestion, crush, crowding
- Tiếng Việt
- tắc nghẽn, chen chúc, đông đúc
- 日本語
- 混雑, 混雑, 混雑
- 한국어
- 혼잡, 압사, 군중
- 中文
- 拥挤, 挤压, 拥堵
- Bahasa Indonesia
- kemacetan, keramaian
- ภาษาไทย
- ความแออัด, การเบียดเสียด
- Español
- congestión, multitud
- Français
- congestion, afflux
- Deutsch
- Stau, Überfüllung
- Português
- congestão, multidão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.