Từ vựng
N1Danh từ

複雑

ふくざつ

Nghĩa

  • 1.phức tạp
  • 2.rắc rối
  • 3.tinh vi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
complex, complicated, intricate
Tiếng Việt
phức tạp, rắc rối, tinh vi
日本語
複雑, 込み入った, intricate
한국어
복잡한, 어려운, 세련된
中文
复杂, 困难, 精细
Bahasa Indonesia
kompleks
ภาษาไทย
ซับซ้อน
Español
complejo
Français
complexe
Deutsch
komplex
Português
complexo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人間の感情は複雑だ。

    Cảm xúc con người rất phức tạp.

  • 現代社会は複雑な戦局に囲まれています

    Xã hội hiện đại bị bao quanh bởi các tình thế chiến tranh phức tạp.

  • しかし、問題は複雑化し続けています

    Tuy nhiên, các vấn đề vẫn tiếp tục trở nên phức tạp hơn.

  • 人生の複雑さは樹木の構造と似ている。

    Sự phức tạp của cuộc sống giống với cấu trúc của cây cối.

  • 社会は複雑化している。

    Xã hội đang trở nên phức tạp hơn.

  • 調査の結果、人々の生活は複雑なネットワークに絡まっている。

    Kết quả điều tra cho thấy cuộc sống của mọi người đan xen vào một mạng lưới phức tạp.

  • 人体の構造は複雑だ。

    Cấu trúc của cơ thể con người rất phức tạp.

  • 社会は複雑な構造を持つ。

    Xã hội có cấu trúc phức tạp.

  • それは良い情報ですね。手続きは複雑ですか?

    Đó là thông tin tốt. Các thủ tục có phức tạp không?

  • その通りです。政治は複雑で、多面的なアプローチが求められます。

    Chính xác. Chính trị rất phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.