Từ vựng
N1Danh từ

間際

まぎわ

Nghĩa

  • 1.ngay trước khi...
  • 2.ở bờ vực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the point just before ..., the point of (doing), the verge (of)
Tiếng Việt
ngay trước khi..., ở bờ vực
日本語
間際
한국어
막바지
中文
临界
Bahasa Indonesia
titik sebelum, titik dari
ภาษาไทย
จุดที่ก่อน..., จุดของ
Español
el punto justo antes de, el punto de
Français
le point juste avant, le point de
Deutsch
der Punkt kurz vor ..., der Punkt von
Português
o ponto justo antes de, o ponto de

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.