Từ vựng
N3Danh từ

区間

くかん

Nghĩa

  • 1.đoạn
  • 2.khoảng cách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
section, segment (of a route)
Tiếng Việt
đoạn, khoảng cách
日本語
区間
한국어
구간, 구획
中文
区间, 路段
Bahasa Indonesia
bagian, segi
ภาษาไทย
ช่วง, ส่วน
Español
sección, tramo
Français
section, segment
Deutsch
Abschnitt, Segment
Português
trecho, segmento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.