Từ vựng
N4Danh từ

週間

しゅうかん

Nghĩa

  • 1.một tuần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a week, weekly
Tiếng Việt
một tuần
日本語
週間
한국어
일주, 주간
中文
一周, 每周
Bahasa Indonesia
seminggu, mingguan
ภาษาไทย
สัปดาห์, รายสัปดาห์
Español
una semana
Français
une semaine
Deutsch
eine Woche
Português
uma semana, semanal

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 友だちは一週間、日本にいます。

    Bạn tôi sẽ ở Nhật Bản trong một tuần.

  • 通常は1週間以内に届きます。

    Thông thường sẽ đến trong vòng một tuần.

  • 一週間前からです。

    Từ một tuần trước.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.