Từ vựng
N3Danh từ

昼間

ひるま

Nghĩa

  • 1.ban ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
daytime
Tiếng Việt
ban ngày
日本語
昼間
한국어
낮 동안
中文
白天
Bahasa Indonesia
siang hari
ภาษาไทย
เวลากลางวัน
Español
durante el día
Français
pendant la journée
Deutsch
Tagsüber
Português
durante o dia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.