N1Danh từ
間隙
かんげき
Nghĩa
- 1.khoảng trống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gap
- Tiếng Việt
- khoảng trống
- 日本語
- 隙間
- 한국어
- 틈
- 中文
- 间隙
- Bahasa Indonesia
- celah
- ภาษาไทย
- ช่องว่าง
- Español
- hueco
- Français
- espace
- Deutsch
- Lücke
- Português
- lacuna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.