Từ vựng
N1Danh từ

電柱

でんちゅう

Nghĩa

  • 1.cột điện
  • 2.cột năng lượng
  • 3.cột điện thoại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
utility pole, power pole, telephone pole
Tiếng Việt
cột điện, cột năng lượng, cột điện thoại
日本語
電柱, 電力柱, 電話柱
한국어
전봇대, 전력 기둥, 전화 기둥
中文
电线杆, 电力杆, 电话杆
Bahasa Indonesia
tiang listrik
ภาษาไทย
เสาไฟฟ้า
Español
poste eléctrico, poste telefónico
Français
mât électrique, poteau téléphonique
Deutsch
Versorgungsmast, Strommast
Português
poste elétrico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.