cột, trụ, silinder, hỗ trợ
On'yomi (音読み)
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
- はしら
Về kanji này
Kanji 「柱」 có nghĩa chính là cột hoặc trụ, thường được dùng như một danh từ. Nó có thể chỉ về các công trình kiến trúc như nhà cửa hay công trình khác, nơi mà các cột này giữ cho cấu trúc vững chắc. Một số từ ghép điển hình bao gồm 支柱(しちゅう) có nghĩa là trụ đỡ; 電柱(でんちゅう) là cột điện; và 大黒柱(だいこくばしら) chỉ về cột chính trong một tòa nhà. Lưu ý rằng trong văn nói, người ta thường không dùng từ chỉ trụ khi nói về các cột trong các tòa nhà lớn, mà thay vào đó là các từ cụ thể khác tùy theo ngữ cảnh.
Câu ví dụ
この柱はとても強い。
Cái cột này rất chắc chắn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pillar, post, cylinder, support
- Tiếng Việt
- cột, trụ, silinder, hỗ trợ
- 日本語
- 柱, ポスト, 円柱, 支え
- 한국어
- 기둥, 기둥, 실린더, 지지하다
- 中文
- 柱, 杆, 圆柱, 支持
- id
- tiang
- th
- เสา
- es
- pilar
- fr
- pilier
- de
- Säule
- pt
- pilar
Từ ghép phổ biến
- 支柱prop, stay, support
- 電柱utility pole, power pole, telephone pole
- 大黒柱central pillar (of a building), mainstay (e.g. of an economy), backbone (e.g. of a family)
- 円柱column, shaft, cylinder
- 火柱pillar of fire, blazing column
- 氷柱icicle, ice pillar (for cooling a room), ice
- 門柱gatepost, pier
- 鉄柱iron pole
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.