N1Danh từ
零時
れいじ
Nghĩa
- 1.12 giờ
- 2.nửa đêm
- 3.buổi trưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- twelve o'clock, midnight, noon
- Tiếng Việt
- 12 giờ, nửa đêm, buổi trưa
- 日本語
- 零時, 真夜中, 正午
- 한국어
- 자정, 정오, 12시
- 中文
- 零点, 午夜, 中午
- Bahasa Indonesia
- jam dua belas, tengah malam, siang
- ภาษาไทย
- เที่ยงคืน, เที่ยงวัน
- Español
- doce de la noche, medianoche, mediodía
- Français
- douze heures, minuit, midi
- Deutsch
- zwölf Uhr, Mitternacht, Mittagszeit
- Português
- doze horas, meia-noite, meio-dia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.