không
On'yomi (音読み)
- レイ
Kun'yomi (訓読み)
- ぜろ
- こぼ.す
- こぼ.れる
Về kanji này
Kanji 「零」 mang nghĩa chính là số không hoặc không có gì. Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ có thể thấy trong từ 零時 (れいじ) có nghĩa là mười hai giờ. Ngoài ra, 零 cũng có thể được dùng thành động từ như trong từ 零す (こぼす), nghĩa là làm đổ, hoặc 零れる (こぼれる) có nghĩa là tràn ra. Một ví dụ khác là 零下 (れいか), tức là dưới không độ, chỉ nhiệt độ lạnh hơn số không. Khi học kanji này, bạn cần lưu ý rằng 零 không chỉ diễn tả số không mà còn thể hiện sự trống rỗng hay sự không hiện hữu.
Câu ví dụ
この温度は零度だ。
Nhiệt độ này là không độ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- zero, spill, overflow, nothing, cipher
- Tiếng Việt
- không
- 日本語
- 零
- 한국어
- 제로
- 中文
- 零
- id
- nol
- th
- ศูนย์
- es
- cero
- fr
- zéro
- de
- Null
- pt
- zero
Từ ghép phổ biến
- 零時twelve o'clock, midnight, noon
- 零すto spill, to drop, to shed (tears)
- 零下below zero, sub-zero
- 零細insignificant, trifling, paltry
- 零れるto spill, to fall out of, to overflow
- 零敗losing without scoring, shutout, whitewash
- 零点zero (points, marks), no marks, zero (of a function)
- 零戦Zero fighter plane
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.