Từ vựng
N1Danh từ

閉鎖

へいさ

Nghĩa

  • 1.đóng cửa
  • 2.ngừng hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
closing, closure, shutdown
Tiếng Việt
đóng cửa, ngừng hoạt động
日本語
閉鎖, 閉じること
한국어
폐쇄, 닫다
中文
关闭, 封闭, 停业
Bahasa Indonesia
penutupan
ภาษาไทย
การปิด
Español
cierre
Français
fermeture
Deutsch
Schließung
Português
fechamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.